Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shield-shaped




shield-shaped
['∫i:ld'∫eipt]
tính từ
có hình mộc, có hình khiên


/'ʃi:ld'ʃeipt/

tính từ
có hình mộc, có hình khiên

Related search result for "shield-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.