Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chân rết


[chân rết]
Centipede-foot-shaped
miếng mạng chân rết
a piece of centipede-foot-shaped darning
đào những mương máng chân rết để đưa nước vào ruộng
to dig a centipede-foot-shaped network of canals to irrigate rice-fields
ngành thương nghiệp tổ chức thêm nhiều chân rết ở các địa phương
the trade branch sets up many more local centipede-foot-shaped networks



Centipede-foot-shaped
miếng mạng chân rết a piece of centipede-foot-shaped darning
đào những mương máng chân rết để đưa nước vào ruộng to dig a centipede-foot-shaped network of canals to irrigate rice-fields
ngành thương nghiệp tổ chức thêm nhiều chân rết ở các địa phương the trade branch sets up many more local centipede-foot-shaped networks


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.