Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sagacity




sagacity
[sə'gæsəti]
danh từ
sự thông minh, sự minh mẫn
sự khôn ngoan, sự sắc sảo


/sə'gæsiti/

danh từ
sự thông minh, sự minh mẫn
sự khôn ngoan, sự sắc sảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sagacity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.