Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sequacity




sequacity
[si'kwæsiti]
danh từ
sự bắt chước, sự lệ thuộc
sự mạch lạc


/si'kwæsiti/

danh từ
sự bắt chước, sự lệ thuộc
sự mạch lạc

Related search result for "sequacity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.