Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
judiciousness




judiciousness
[dʒu:'di∫əsnis]
danh từ
sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý
sự khôn ngoan; sự thận trọng


/dʤu:'diʃəlnis/

danh từ
sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý
sự khôn ngoan; sự thận trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "judiciousness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.