Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renown




renown
[ri'naun]
danh từ
danh tiếng, tiếng tăm, sự nổi bật
a man of great renown
người có tiếng tăm nổi như cồn
to win renown (as a singer)
có được danh tiếng (của một ca sĩ)


/ri'naun/

danh từ
danh tiếng, tiếng tăm
a man of great renown người có danh tiếng lớn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "renown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.