Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opprobrium




opprobrium
[ə'proubriəm]
danh từ
điều sỉ nhục, sự nhục nhã
he must incured opprobrium
anh ta đã phải gánh chịu sự nhục nhã


/ə'proubriəm/

danh từ
điều sỉ nhục, điều nhục nhã

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.