Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remunerate




remunerate
[ri'mju:nəreit]
ngoại động từ
trả công; đền đáp; thưởng
to remunerate someone's for his trouble
thưởng công khó nhọc cho ai
trả tiền thù lao


/ri'mju:nəreit/

ngoại động từ
thưởng, trả công, đền đáp
to remunerate someone's for his trouble thưởng công khó nhọc cho ai
trả tiền thù lao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remunerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.