Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
registrar




registrar
[,redʒis'trɑ:]
danh từ
cán bộ đào tạo (người chịu trách nhiệm về việc nhập học, các kỳ thi..)
an assistant registrar
một trợ lý đào tạo
viên chức giữ hồ sơ sổ sách (sổ khai sinh, kết hôn, khai tử); hộ tịch viên
bác sĩ thực tập chuyên khoa


/,redʤis'trɑ:/

danh từ
người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...)
hộ tịch viên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "registrar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.