Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hộ lại


[hộ lại]
(từ cũ; nghĩa cũ) Village registrar (keeping records of births, deaths and marriages).



(từ cũ; nghĩa cũ) Village registrar (keeping records of births, deaths and marriages)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.