Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reconstruct




reconstruct
['ri:kən'strʌkt]
ngoại động từ
dựng lại, xây dựng lại, tái thiết, tái tổ chức
to reconstruct a ship
đóng lại một chiếc tàu
khôi phục
dựng lại, diễn lại (vở kịch...)
(pháp lý) diễn lại, dựng lại
to reconstruct a murder
diễn lại một vụ giết người


/'ri:kən'strʌk/

ngoại động từ
xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...)
to reconstruct a ship đóng lại một chiếc tàu
dựng lại (vở kịch...)
(pháp lý) diễn lại
to reconstruct a murder diễn lại một vụ giết người

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reconstruct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.