Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
construct





construct
[kən'strʌkt]
ngoại động từ
làm xây dựng (nhà cửa...)
đặt (câu)
vẽ (hình); dựng (vở kịch)



xây dựng, dựng

/kən'strʌkt/

ngoại động từ
làm xây dựng (nhà cửa...)
đặt (câu)
vẽ (hình); dựng (vở kịch)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "construct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.