Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapturous




rapturous
['ræpt∫ərəs]
tính từ
sung sướng vô ngần, mê ly
a rapturous sigh
tiếng thở dài sung sướng
a rapturous look
cái nhìn say đắm
chăm chú, say mê
cuồng nhiệt, nhiệt liệt
rapturous applause
tiếng hoan hô nhiệt liệt


/'ræptʃərəs/

tính từ
sung sướng vô ngần, thái mê ly
chăm chú, say mê
cuồng nhiệt, nhiệt liệt
rapturous applause tiếng hoan hô nhiệt liệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rapturous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.