Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rhapsodic




rhapsodic
[ræp'sɔdik]
Cách viết khác:
rhapsodical
[ræp'sɔdikl]
tính từ
biểu lộ nhiệt tình, biểu lộ sự thích thú, biểu lộ sự hân hoan
khoa trương, kêu (văn)
rhapsodic style
lối viết văn kêu


/ræp'sɔdik/ (rhapsodical) /ræp'sɔdikəl/

tính từ
khoa trương, kêu (văn)
rhapsodic style lối viết văn kêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rhapsodic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.