Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enrapture




enrapture
[in'ræpt∫ə]
Cách viết khác:
enravish
[in'rævi∫]
ngoại động từ
làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
to be enraptured with something
vô cùng thích thú cái gì


/in'ræptʃə/ (enravish) /in'ræviʃ/

ngoại động từ
làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
to be enraptured with something vô cùng thích thú cái gì

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.