Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarter-mile




quarter-mile
['kwɔ:tə'mail]
danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua một phần tư dặm


/'kwɔ:təmail/

danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua một phần tư dặm

Related search result for "quarter-mile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.