Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khắc



verb
to carve; to engrave
noun
quarter of an hour

[khắc]
động từ
to carve; to engrave
danh từ
quarter of an hour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.