Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phanh thây



verb
to quarter
noun
brake. phanh tay hand brake

[phanh thây]
to tear to pieces; to quarter
Hình phạt phanh thây
Quartering
Bị treo cổ, mổ bụng và phanh thây
To be hanged, disembowelled and quartered



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.