Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purview




purview
['pə:vju:]
danh từ
những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
within the purview of one's observation
trong tầm quan sát


/'pə:vju:/

danh từ
những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
within the purview of one's observation trong tầm quan sát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "purview"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.