Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purvey




purvey
[pə:'vei]
ngoại động từ
cung cấp (lương thực...) cho ai
nội động từ
cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)


/pə:'vei/

ngoại động từ
cung cấp (lương thực...)

nội động từ
cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)

Related search result for "purvey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.