Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preview





preview
['pri:vju:]
danh từ
sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...); cuộc xem trước, cuộc duyệt trước
ngoại động từ
xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)


/'pri:'vju:/

danh từ
sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)

ngoại động từ
xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preview"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.