Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primal




primal
['praiml]
tính từ
trước hết, nguyên thủy, ban sơ (như) primeval
căn bản, chủ yếu, chính, quan trọng nhất
of primal importance
có tầm quan trọng bậc nhất



nguyên thuỷ, cơ sở chính

/'praiməl/

tính từ
(như) primeval
(thuộc) nền tảng, căn bản, chủ yếu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "primal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.