Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pouchy




pouchy
['paut∫i]
tính từ
có túi; giống túi


/'pautʃi/

tính từ
có túi
giống túi

Related search result for "pouchy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.