Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peach





peach

peach

Peaches are sweet, juicy fruit with fuzzy skin.

[pi:t∫]
danh từ
quả đào
a peach stone
hột đào
(thực vật học) cây đào (như) peach-tree
màu quả đào
(từ lóng) đào tơ (phụ nữ trẻ rất hấp dẫn); cái tuyệt hảo, tuyệt phẩm
she is a real peach
cô ấy thật là đào tơ mơn mởn (thật hấp dẫn)
that was a peach of a shot
thật là một phát súng tuyệt vời
nội động từ
(từ lóng) làm chỉ điểm; báo, thông tin, mách lẻo, tâu, hót


/pi:tʃ/

danh từ
quả đào
(thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)
(từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên

nội động từ
(từ lóng) mách lẻo, tâu, hót

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.