Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pacha




pacha
['pa:∫ə]
Cách viết khác:
pasha
['pa:∫ə]
như pasha


/'pɑ:ʃə/ (pacha) /'pa:ʃə/

danh từ
Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Related search result for "pacha"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.