Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peachy




peachy
['pi:t∫i]
tính từ so sánh
mơn mởn đào tơ

[peachy]
saying && slang
fine, great, wonderful, neat
When I asked Ko if she liked her job, she said, "Yes! It's peachy!"


/'pi:tʃi/

tính từ
mơn mởn đào tơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peachy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.