Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pneumonia




pneumonia
[nju:'mouniə]
danh từ
(y học) viêm phổi
single pneumonia
viêm một buồng phổi
double pneumonia
viêm cả hai buồng phổi


/nju:'mounjə/

danh từ
(y học) viêm phổi
single pneumonia viêm một buồng phổi
double pneumonia viêm cả hai buồng phổi

Related search result for "pneumonia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.