Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pearl-fisher




pearl-fisher
[,pə:l'fi∫ə]
Cách viết khác:
pearl-diver
[,pə:l'daivə]
như pearl-diver


/'pə:l,daivə/ (pearler) /pearler/ (pearl-fisher) /pearl-fisher/
fisher) /pearl-fisher/

danh từ
người mò ngọc trai

Related search result for "pearl-fisher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.