Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peace-officer




peace-officer
['pi:s,ɔfisə]
danh từ
nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát


/'pi:s,ɔfisə/

danh từ
nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát

Related search result for "peace-officer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.