Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoà bình



noun
Peace
Bảo vệ hoà bình thế giới To preserve world peace
adj
Peaceful
Cuộc sống hoà bình A peaceful life

[hoà bình]
peace
Bảo vệ hoà bình thế giới
To preserve world peace
Chiến tranh và Hoà bình
War and Peace
Muốn có hoà bình / chiến tranh
To want peace/war
Con đường ngắn nhất để đi đến hoà bình
The shortest path to peace
Cầu nguyện cho hoà bình
To pray for peace
peaceful
Hoà bình thống nhất tổ quốc
National reunification by peaceful means



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.