Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panache




panache
[pə'næ∫]
danh từ
đuôi seo (chùm lông trên mũ)
(nghĩa bóng) thói kiểu cách, sự phô trương, sự huênh hoang; điệu bộ


/pə'næʃ/

danh từ
đuôi seo (chùm lông trên mũ)
(nghĩa bóng) sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "panache"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.