Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flair




flair
[fleə]
danh từ
sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)


/fleə/

danh từ
sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.