Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outgush




outgush
['autgʌ∫]
danh từ
sự phun ra, sự toé ra
nội động từ
phun ra, toé ra


/'autgʌʃ/

danh từ
sự phun ra, sự toé ra

nội động từ
phun ra, toé ra

Related search result for "outgush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.