Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outhouse





outhouse
['authaus]
danh từ
nhà phụ, nhà ngoài
nhà xí xa nhà


/'authaus/

danh từ
nhà phụ, nhà ngoài
nhà xí xa nhà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outhouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.