Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oaves




oaves
Xem oaf


/ouf/

danh từ, số nhiều oaf, oaves
đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo
đứa bé ngu ngốc
người đần độn hậu đậu
(từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé do yêu tinh đánh đổi

Related search result for "oaves"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.