Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noon





noon


noon

Noon is midday, 12:00, when the sun is closest to overhead.

[nu:n]
danh từ
trưa, buổi trưa
(nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)


/nu:n/

danh từ
trưa, buổi trưa
(nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.