Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
no.




no.
['nʌmbə]
danh từ
(viết tắt) của number


/'nʌmbə/

danh từ
(viết tắt) của number

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "no."

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.