Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nautch




nautch
[nɔ:t∫]
danh từ
cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ấn-độ)


/nɔ:tʃ/

danh từ
cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nautch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.