Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nates




nates
['neiti:z]
danh từ số nhiều (giải phẫu)
thùy thi giác
đít, mông đít


/'neiti:z/

danh từ số nhiều (giải phẫu)
đít, mông đít
thuỷ thị giác

Related search result for "nates"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.