Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mure




mure
[mjuə]
ngoại động từ
(+ up) giam lại, nhốt lại


/mjuə/

ngoại động từ
( up) giam lại, nhốt lại

Related search result for "mure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.