Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mare





mare
['meə]
danh từ
ngựa cái; lừa cái
a mare's nest
phát kiến hão huyền
on Shank's pony/mare
xem shank
['mɑ:ri]
danh từ
vùng tối phẳng rộng trên mặt trăng


/'meə/

danh từ
ngựa cái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mare"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.