Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
movie





movie
['mu:vi]
danh từ, (thông tục)
phim xi nê
to go to see a movie
đi xem phim
a movie producer
nhà sản xuất phim
movie stars
các ngôi sao điện ảnh
(the movies) ngành điện ảnh
to be/work in the movies
làm việc trong ngành điện ảnh
(the movies) (như) movie house; movie theater rạp chiếu bóng
to go to the movies
đi xem phim


/'mu:vi/

danh từ, (thông tục)
phim xi nê
rạp chiếu bóng
(số nhiều) ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi nê
to go to the movies đi xem phim

Related search result for "movie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.