Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moviegoing




moviegoing
['mu:vi,gouiη]
danh từ
sự đi xem chiếu bóng


/'mu:vi,gouiɳ/

danh từ
sự đi xem chiếu bóng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.