Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
massy




massy
['mæsi]
tính từ
to lớn, chắc nặng
thô kệch, nặng nề, đồ sộ


/'mæsi/

tính từ
to lớn, chắc nặng
thô

Related search result for "massy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.