Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imaginary





imaginary
[i'mædʒinəri]
tính từ
tưởng tượng, không có thực, ảo
an imaginary disease
bệnh tưởng tượng
(toán học) ảo
imaginary number
số ảo



ảo

/i'mædʤinəri/

tính từ
tưởng tượng, không có thực, ảo
an imaginary disease bệnh tưởng tượng
(toán học) ảo
imaginary number số ảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imaginary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.