Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labourer




labourer
['leibərə]
danh từ
người làm công việc lao động nặng nhọc không có chuyên môn; lao động phổ thông
a farm labourer
người làm công ở trang trại


/'leibərə/

danh từ
người lao động chân tay, lao công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "labourer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.