Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
day-labourer




day-labourer
['dei,leibərə]
danh từ
người làm công nhật


/'dei,leibərə/

danh từ
người làm công nhật

Related search result for "day-labourer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.