Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hunger-march




hunger-march
['hʌηgə'mɑ:t∫]
danh từ
cuộc biểu tình phản đối của những người thất nghiệp


/'hʌɳgəmɑ:tʃ/

danh từ
cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)

Related search result for "hunger-march"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.