Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấp tốc



adj
Very fast, lightning
hành quân cấp tốc để ứng cứu to stage a very fast march for a rescue operation, to stage a forced march for a rescue operation

[cấp tốc]
to hasten; to hurry
very fast; crash
Hành quân cấp tốc để ứng cứu
To stage a very fast march for a rescue operation, to stage a forced march for a rescue operation
Lớp huấn luyện tiếng Pháp cấp tốc
A crash course in French



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.