Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grail




grail
[greil]
danh từ
the Holy Grail (tôn giáo) chén của Đức Chúa Giêxu trong bữa tiệc ly, chén Thánh


/greil/

danh từ
cái giũa để làm lược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.